putrescible

/pju:'tresəbl/
Học thuật
Thân thiện
putrescible

Food waste is putrescible and should be composted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị thối rữa, dễ bị phân hủy sinh học: Mô tả tính chất của một chất hoặc vật liệu hữu cơ dễ dàng bị vi khuẩn phân hủy, dẫn đến quá trình thối rữa, phân hủy tạo mùi hôi thối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Food waste is highly putrescible and should be composted properly. (Rác thải thực phẩm rất dễ bị thối rữa nên đượcphân đúng cách.)
    • The laboratory studies how to treat putrescible materials in landfills. (Phòng thí nghiệm nghiên cứu cách xử lý các vật liệu dễ thối rữa trong các bãi chôn lấp.)
    • Meat is more putrescible than grains. (Thịt dễ bị thối rữa hơn ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "putrescible waste": rác thải hữu cơ dễ phân hủy.

    • Municipalities often separate putrescible waste from recyclables. (Các thành phố thường phân tách rác thải hữu cơ dễ phân hủy khỏi các loại có thể tái chế.)
  • "putrescible matter": vật chất dễ thối rữa.

    • The drain was clogged with putrescible matter, causing a foul odor. (Cống bị tắc bởi vật chất dễ thối rữa, gây ra mùi hôi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Putrescence (danh từ): trạng thái thối rữa, sự phân hủy.

    • The putrescence of the garbage attracted flies. (Sự thối rữa của đống rác đã thu hút ruồi.)
  • Putrescent (tính từ): đang trong quá trình thối rữa.

    • They removed the putrescent fruit from the basket. (Họ đã bỏ những trái cây đang thối rữa ra khỏi giỏ.)
  • Putrefy (động từ): làm thối rữa, bị thối rữa.

    • Organic matter will putrefy without proper preservation. (Vật chất hữu cơ sẽ bị thối rữa nếu không được bảo quản đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Perishable: dễ hỏng, dễ (thường dùng cho thực phẩm).
  • Biodegradable: khả năng phân hủy sinh học.
  • Decomposable: có thể phân hủy.
Từ trái nghĩa
  • Non-putrescible: không thể bị thối rữa.
  • Inert: trơ, khó phân hủy ( dụ: nhựa, thủy tinh).
  • Stable: ổn định, không dễ bị phân hủy.
putrescible

Food waste is putrescible and should be composted.

tính từ
  1. có thể bị thối rữa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "putrescible"