putrid
/'pju:trid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thối rữa, bốc mùi hôi thối: Chỉ trạng thái của chất hữu cơ (thường là thịt, xác chết, thực vật) đang trong quá trình phân hủy mạnh, tạo ra mùi rất khó chịu.
- Đồi bại, sa đọa (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một cái gì đó về mặt đạo đức hoặc tinh thần cực kỳ xấu xa, bại hoại.
- Cực kỳ tồi tệ, khó chịu (từ lóng): Dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó rất tệ, đáng ghét hoặc không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thối rữa):
- The smell from the dumpster was putrid. (Mùi từ thùng rác thối rữa.)
- They found a putrid carcass in the forest. (Họ tìm thấy một xác chết thối rữa trong rừng.)
Nghĩa bóng (đồi bại):
- The dictator's regime was morally putrid. (Chế độ của nhà độc tài đó đồi bại về mặt đạo đức.)
- He was involved in the putrid corruption scandal. (Anh ta dính líu đến vụ bê bối tham nhũng đồi bại.)
Nghĩa lóng (tồi tệ):
- We had to cancel the picnic due to the putrid weather. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết tồi tệ.)
- That movie was absolutely putrid! (Bộ phim đó thực sự tồi tệ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"putrid decomposition": sự phân hủy thối rữa.
- The body was in a state of putrid decomposition. (Cơ thể đang trong tình trạng phân hủy thối rữa.)
"putrid atmosphere": bầu không khí đồi bại/ô uế.
- The novel describes the putrid atmosphere of greed in the city. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả bầu không khí tham lam đồi bại trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Putrefy (động từ): làm thối rữa, bị thối rữa.
- The heat caused the food to putrefy quickly. (Cái nóng khiến thức ăn thối rữa nhanh chóng.)
Putrescence (danh từ): tình trạng thối rữa.
- The putrescence of the waste was overwhelming. (Tình trạng thối rữa của đống rác thật kinh khủng.)
Putrefaction (danh từ): sự thối rữa, quá trình phân hủy sinh ra mùi hôi.
- The process of putrefaction begins soon after death. (Quá trình thối rữa bắt đầu ngay sau khi chết.)
Từ đồng nghĩa
- Rotten/Decayed: thối, mục nát (nhấn mạnh trạng thái hư hỏng).
- Foul/Stinking: hôi thối, bốc mùi (nhấn mạnh mùi).
- Corrupt/Depraved: tham nhũng, đồi bại (nghĩa bóng).
- Awful/Terrible: kinh khủng, tồi tệ (nghĩa lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "putrid" là tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "putrid".)
Lưu ý về thuật ngữ y học (theo ngữ cảnh tham khảo)
- "putrid fever": một thuật ngữ y học cũ chỉ bệnh sốt phát ban có biến chứng hoại tử.
- "putrid sore throat": một thuật ngữ y học cũ chỉ bệnh viêm họng hoại tử nghiêm trọng, như bệnh bạch hầu.
tính từ
- thối, thối rữa
- thối tha, độc hại
- (nghĩa bóng) đồi bại, sa đoạ
- (từ lóng) tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu
- putrid weatherthời tiết hết sức khó chịu
Idioms
- putrid fever(y học) bệnh sốt phát ban
- putrid sore throat(y học) bệnh bạch hầu