putridness

/'pju:tridnis/
Học thuật
Thân thiện
putridness

The garbage left in the sun emitted a terrible putridness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thối rữa, tình trạng thối rữa: Trạng thái phân hủy hoàn toàn của chất hữu cơ (thường xác chết hoặc thức ăn), tạo ra mùi hôi thối rất khó chịu.
    • Sự đồi bại, tình trạng sa đọa về đạo đức: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự suy đồi, thối nát về tinh thần hoặc đạo đức.
    • Tính chất độc hại, ghê tởm: Trạng thái hoặc tính chất gây ra cảm giác kinh tởm, ghê sợ mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The putridness of the garbage in the summer heat was unbearable. (Sự thối rữa của đống rác trong cái nóng mùa thật không thể chịu nổi.)
    • The novel exposes the moral putridness of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết phơi bày sự đồi bại đạo đức của tầng lớp quý tộc.)
    • He could not stand the putridness of the political corruption. (Ông ấy không thể chịu đựng được tính chất thối tha của nạn tham nhũng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the putridness of decay": sự thối rữa của quá trình phân hủy.

    • Scientists studied the putridness of decay in different environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự thối rữa của quá trình phân hủy trong các môi trường khác nhau.)
  • "spiritual putridness": sự sa đọa về tinh thần.

    • The preacher warned against the spiritual putridness that comes from greed. (Vị mục sư cảnh báo về sự sa đọa tinh thần đến từ lòng tham.)
Biến thể từ gần giống
  • Putrid (adj): thối rữa, thối tha.

    • A putrid smell came from the abandoned fridge. (Một mùi thối rữa bốc ra từ chiếc tủ lạnh bị bỏ hoang.)
  • Putrefaction (n): sự thối rữa, quá trình phân hủy sinh ra chất độc (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học hơn "putridness").

    • Putrefaction of the body begins several days after death. (Sự thối rữa của cơ thể bắt đầu vài ngày sau khi chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Rot (n): sự mục nát, thối rữa (nghĩa vật ).
  • Corruption (n): sự thối nát, đồi bại (nghĩa đạo đức).
  • Foulness (n): sự hôi thối, bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
  • Freshness (n): sự tươi mới.
  • Purity (n): sự trong sạch, thuần khiết.
  • Innocence (n): sự ngây thơ, trong trắng (về đạo đức).
putridness

The garbage left in the sun emitted a terrible putridness.

danh từ ((cũng) putridity)
  1. sự thối, sự thối rữa; tình trạng thối rữa
  2. sự thối tha, tình trạng thối tha; sự độc hại, tình trạng độc hại
  3. sự đồi bại, sự sa đoạ; tình trạng đồi bại, tình trạng sa đoạ