putsch

/putʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đảo chính, cuộc nổi dậy chớp nhoáng: Một cuộc lật đổ chính quyền một cách bất ngờ thường bất hợp pháp, thường được thực hiện bởi một nhóm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military putsch failed to gain popular support. (Cuộc đảo chính quân sự đã thất bại trong việc giành được sự ủng hộ của quần chúng.)
    • Historians studied the causes of the 1923 beer hall putsch. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc đảo chính quán bia năm 1923.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a putsch": tiến hành một cuộc đảo chính.
    • The dissident group planned to stage a putsch against the dictator. (Nhóm bất đồng chính kiến đã lên kế hoạch tiến hành một cuộc đảo chính chống lại nhà độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup d'état (n): cuộc đảo chính (từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa gần với "putsch").
  • Uprising (n): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa (có thể quy mô rộng hơn ít tính chất "chớp nhoáng" hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coup: cuộc đảo chính.
  • Takeover: sự tiếp quản, chiếm đoạt quyền lực.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "putsch" nguồn gốc từ tiếng Đức (Schweizerdeutsch) thường mang sắc thái chỉ một cuộc lật đổ nhanh chóng, bất ngờ, do một nhóm thiểu số thực hiện. thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị học.
danh từ
  1. cuộc nổi dậy (thường chớp nhoáng bất ngờ)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "putsch"