coup

/ku:/
danh từ
  1. việc làm táo bạo; hành động phi thường
    • to make a coup
      làm một chuyện phi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "coup"

coup
The team's marketing campaign was a brilliant coup.