putsch

/putʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đảo chính: Một cuộc lật đổ chính quyền một cách bạo lực, thường được thực hiện bởi một nhóm nhỏ người, như các sĩ quan quân đội hoặc phe phái chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le putsch a échoué et ses leaders ont été arrêtés. (Cuộc đảo chính đã thất bại các thủ lĩnh của đã bị bắt.)
    • Les historiens étudient les causes du putsch de 1961. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc đảo chính năm 1961.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenter un putsch": cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính.

    • Le général a tenté un putsch contre le gouvernement élu. (Vị tướng đã cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính chống lại chính phủ được bầu cử.)
  • "Écraser un putsch": đàn áp, dập tắt một cuộc đảo chính.

    • Les forces loyalistes ont rapidement écrasé le putsch. (Các lực lượng trung thành đã nhanh chóng dập tắt cuộc đảo chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Putschiste (danh từ/ tính từ): người tham gia đảo chính / thuộc về đảo chính.
    • Les putschistes ont pris le contrôle de la radio nationale. (Những người đảo chính đã chiếm quyền kiểm soát đài phát thanh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup d'État: cuộc đảo chính (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn).
  • Pronunciamento: (từ , ít dùng) tuyên bố nổi loạn, cuộc đảo chính quân sự.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "putsch" nguồn gốc từ tiếng Thụy Đức, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc báo chí để chỉ các cuộc lật đổ chính quyền, đặc biệtcác cuộc đảo chính quân sự.
  • Từ này mang sắc thái mô tả một cuộc đảo chính nhanh chóng bạo lực, thường không sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng.
danh từ giống đực
  1. cuộc đảo chính

Từ có nhắc đến "putsch"