puttie

/'pʌti/ Cách viết khác : (puttie) /'pʌti/
Học thuật
Thân thiện
puttie

A soldier wraps a puttie around his lower leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cạp: Một dải vải dài, thường bằng len hoặc vải bạt, được quấn quanh ống chân từ mắt cá chân đến đầu gối để bảo vệ hỗ trợ, thường được sử dụng trong quân đội hoặc khi đi bộ đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier tightly wrapped his putties before the long march. (Người lính quấn chặt cạp của mình trước cuộc hành quân dài.)
    • These leather putties are essential for hiking in rough terrain. (Những chiếc cạp bằng da này rất cần thiết cho việc đi bộ đường dài trên địa hình gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Puttee (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "puttie", cùng nghĩa cạp.
    • He wore woolen puttees to keep his legs warm. (Anh ấy đeo cạp bằng len để giữ ấm đôi chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Legging: Vật che chân, ống quấn chân (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dải quấn).
  • Gaitor: Ống che ống chân (thường che cả giày ống chân, cấu tạo khác).
puttie

A soldier wraps a puttie around his lower leg.

danh từ
  1. cạp

Từ gần giống