putty
/'pʌti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại hỗn hợp dẻo, mềm, thường có màu xám hoặc trắng, dùng để gắn kính vào khung cửa sổ, lấp đầy các lỗ hoặc vết nứt trên bề mặt gỗ hoặc tường trước khi sơn. Vật liệu này thường khô cứng lại sau một thời gian.
- Bột đánh bóng: Một loại bột mịn dùng để đánh bóng bề mặt kính hoặc kim loại.
Động từ:
- Gắn, trám, hoặc lấp đầy bằng mát tít. Hành động sử dụng vật liệu putty để cố định hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need to buy a can of putty to fix the loose windowpane. (Chúng tôi cần mua một hộp mát tít để sửa tấm kính cửa sổ bị lỏng.)
- The carpenter used putty to fill the nail holes before painting the door. (Người thợ mộc dùng mát tít để trám các lỗ đinh trước khi sơn cửa.)
- Jewellers' putty is used for polishing precious stones. (Bột đánh bóng của thợ kim hoàn được dùng để đánh bóng đá quý.)
Động từ:
- He carefully puttied the edges of the glass to make it waterproof. (Anh ấy cẩn thận gắn mát tít vào các mép kính để làm cho nó không thấm nước.)
- You should putty all the cracks in the wall first. (Bạn nên trám tất cả các vết nứt trên tường trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be putty in someone's hands": (Thành ngữ) Dễ bị điều khiển hoặc thao túng bởi ai đó, giống như đất sét mềm trong tay họ.
- He is completely in love with her; he's just putty in her hands. (Anh ta hoàn toàn yêu cô ấy; anh ta chỉ như đất sét trong tay cô ấy mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glazier's putty (n): Mát tít chuyên dụng của thợ lắp kính, dùng để gắn kính vào khung.
- Plasterer's putty (n): Hỗn hợp vữa mịn không có cát dùng để láng mặt tường.
- Filler (n): Chất trám, chất độn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các vật liệu khác không phải putty truyền thống).
- Caulk (n): Chất bít kín (thường dùng cho các khe hở, mối nối, có tính đàn hồi hơn putty).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sealant (chất bít kín), filler (chất độn), mastic (mát tít, một loại keo trám).
- Động từ: Seal (bít kín), fill (lấp đầy, trám), caulk (trét kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Putty up: Trám, bít lại bằng putty.
- The old frames were rotten, so we had to putty them up completely. (Các khung cũ đã mục nát, vì vậy chúng tôi phải trám chúng lại hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Putty in someone's hands: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
danh từ
- bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty)
- mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty)
- vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty)
ngoại động từ
- gắn mát tít