putt

/pʌt/
Học thuật
Thân thiện
putt

The golfer lines up his putt on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh nhẹ (trong môn gôn): Một đánh nhẹ, thường được thực hiện trên khu vực green (vùng cỏ ngắn quanh lỗ), dùng gậy putter để đưa bóng vào lỗ.
  2. Động từ:
    • Đánh nhẹ (bóng gôn) vào lỗ: Hành động thực hiện một putt; đánh bóng một cách nhẹ nhàng kiểm soát trên mặt green để đưa bóng vào lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a difficult 10-foot putt to win the match. (Anh ấy thực hiện thành công một putt khó từ khoảng cách 10 feet để thắng trận đấu.)
    • Her putting is very accurate. (Kỹ thuật putt của ấy rất chính xác.)
  • Động từ:
    • You need to putt the ball gently on this fast green. (Bạn cần đánh nhẹ quả bóng trên khu green nhanh này.)
    • She putted the ball straight into the hole. ( ấy đánh nhẹ quả bóng thẳng vào lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink/make a putt": thực hiện thành công một putt, đưa bóng vào lỗ.
    • The pressure was on, but he managed to sink the putt. (Áp lực rất lớn, nhưng anh ấy đã thành công trong putt đó.)
  • "to miss a putt": đánh hỏng một putt, không đưa bóng vào lỗ.
    • He missed a short putt on the final hole. (Anh ấy đánh hỏng một putt ngắnhố cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Putter (n): Gậy putter, loại gậy chuyên dụng để thực hiện putt.
    • He chose his favorite putter for the shot. (Anh ấy chọn cây gậy putter yêu thích cho đánh.)
  • Putting (n): Hành động hoặc kỹ thuật putt; cũng có thể chỉ khu vực luyện tập putt (putting green).
    • He spent an hour on the putting green. (Anh ấy dành một giờ trên khu luyện tập putt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: () đánh nhẹ trên green (trong ngữ cảnh gôn).
  • Động từ: Đánh nhẹ, lăn bóng (vào lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Putt out: Hoàn thành việc putt bằng cách đánh bóng vào lỗ, thường dùng khi bóng đãrất gần lỗ.
    • Please don't stand in my line while I'm putting out. (Làm ơn đừng đứng trên đường bóng của tôi khi tôi đang hoàn thành putt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "putt" ngoài ngữ cảnh thể thao.)

putt

The golfer lines up his putt on the green.

danh từ ((cũng) put)
  1. (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn
động từ ((cũng) put)
  1. (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)