putt

/pʌt/
danh từ ((cũng) put)
  1. (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn
động từ ((cũng) put)
  1. (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

putt
The golfer lines up his putt on the green.