pyinma

pyinma

The carpenter sands a piece of pyinma for the cabinet.

Định nghĩa

Danh từ: Gỗ pyinmaMột loại gỗ tương đối cứng bền, nguồn gốc từ cây bằng lăng nước (Queen's crape myrtle). Gỗ màu nâu đỏ nhạt, bề mặt nhẵn bóng.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất được làm từ gỗ pyinma, loại gỗ nổi tiếng về độ bền.)
  • (Gỗ pyinma thường được dùng làm sàn nhà độ cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyinma timber": Gỗ pyinma (thường được dùng trong ngành xây dựng chế tác đồ gỗ).

    • The pyinma timber from Myanmar is highly valued in the international market. (Gỗ pyinma từ Myanmar được đánh giá cao trên thị trường quốc tế.)
  • "Pyinma wood": Gỗ pyinma (cách gọi thông thường).

    • Pyinma wood has a smooth texture that makes it ideal for carving. (Gỗ pyinma kết cấu nhẵn, lý tưởng cho việc chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyinma (danh từ): Chỉ bản thân loại gỗ, không biến thể từ vựng khác.
  • Bằng lăng nước (danh từ): Tên cây (Queen's crape myrtle) cho ra gỗ pyinma.
    • The Queen's crape myrtle is a tree native to Southeast Asia. (Cây bằng lăng nước loài cây bản địaĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ cứng (hardwood): Một thuật ngữ chung cho các loại gỗ độ cứng cao, trong đó pyinma một dụ.
  • Gỗ bền (durable wood): Mô tả tính chất của pyinma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pyinma".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pyinma".