pyknic

/'piknik/
Học thuật
Thân thiện
pyknic

A pyknic man in a striped shirt struggles to squeeze through a narrow doorway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tạng người mập mạp, chắc nịch: Thuật ngữ "pyknic" trong nhân chủng học mô tả một kiểu hình thể đặc trưng bởi thân hình tròn trịa, bụng to, cổ ngắn dày, cùng với chân tay tương đối ngắn.
  2. Danh từ:

    • Người tạng người pyknic: Dùng để chỉ một cá nhân sở hữu kiểu hình thể được mô tảtrên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The old theory classified human body types into ectomorphic, mesomorphic, and pyknic. (Lý thuyết phân loại các kiểu cơ thể người thành ectomorph, mesomorph pyknic.)
    • He has a pyknic build, with a round face and a stout torso. (Anh ấy tạng người pyknic, với khuôn mặt tròn thân hình mập mạp.)
  • Danh từ:

    • According to some outdated psychological theories, a pyknic was thought to have a certain temperament. (Theo một số lý thuyết tâm lý học lỗi thời, một người tạng pyknic được cho một tính khí nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật lỗi thời: Từ "pyknic" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về phân loại hình thể người (typology) của thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, chẳng hạn như trong công trình của nhà tâm thần học Ernst Kretschmer. Cách phân loại này ngày nay được coi đơn giản hóa quá mức không còn được khoa học hiện đại ủng hộ.
    • Kretschmer's typology linked the pyknic to a "cyclothymic" temperament. (Phân loại của Kretschmer liên hệ tạng người pyknic với tính khí "cyclothymic".)
Biến thể từ gần giống
  • Pyknic type (cụm danh từ): kiểu hình thể pyknic.
  • Pyknic habitus (cụm danh từ, y học/ nhân chủng học): thể tạng pyknic.
Từ đồng nghĩa
  • Endomorphic (tính từ): (trong phân loại hiện đại hơn của Sheldon) thuộc về tạng người xu hướng tròn trịa, tích mỡ.
  • Stout (tính từ): mập mạp, chắc nịch.
  • Thickset (tính từ): lùn chắc, vai rộng.
Lưu ý
  • Tính học thuật lỗi thời: "Pyknic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử của nhân chủng học tâm lý học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày có thể bị coi lỗi thời hoặc mang tính phân loại cứng nhắc.
  • Không dùng để miêu tả thông thường: Trong tiếng Việt, để miêu tả ngoại hình một cách thông thường lịch sự, người ta thường dùng các từ như "mập mạp", "đầy đặn", " da thịt" thay vì dùng thuật ngữ "pyknic".
pyknic

A pyknic man in a striped shirt struggles to squeeze through a narrow doorway.

danh từ
  1. (nhân chủng học) cổ to bụng to chân ngắn
danh từ
  1. (nhân chủng học) người cổ to bụng to chân ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống