muscular

/'mʌskjulə/
tính từ
  1. (thuộc) bắp thịt, (thuộc)
  2. nổi bắp, bắp thịt rắn chắc, vạm vỡ, khoẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "muscular"

muscular
A bodybuilder shows off his muscular physique on stage.