pyrolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hỏa phân: Quá trình hóa học trong đó một hợp chất hữu cơ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao trong môi trường không có oxy hoặc có rất ít oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pyrolyse du bois produit du charbon de bois. (Sự hỏa phân gỗ tạo ra than củi.)
- Cette usine utilise la pyrolyse pour recycler les déchets plastiques. (Nhà máy này sử dụng sự hỏa phân để tái chế chất thải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soumettre à la pyrolyse": Đưa vào quá trình hỏa phân.
- Les pneus usagés sont soumis à la pyrolyse pour récupérer des matériaux. (Lốp xe đã qua sử dụng được đưa vào quá trình hỏa phân để thu hồi vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Pyrolyser (động từ): Thực hiện hỏa phân.
- Il faut pyrolyser ces déchets à haute température. (Cần phải hỏa phân những chất thải này ở nhiệt độ cao.)
Pyrolytique (tính từ): Thuộc về hỏa phân.
- La décomposition pyrolytique est une méthode de traitement. (Sự phân hủy hỏa phân là một phương pháp xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Thermolyse (danh từ giống cái): Sự nhiệt phân (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả sự có mặt của oxy).
- Craquage thermique (danh từ giống đực): Sự nhiệt phân (thường dùng trong công nghiệp lọc dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù cho danh từ "pyrolyse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "pyrolyse")
danh từ giống cái
- (hóa học) sự hỏa phân