pyrolyse

Học thuật
Thân thiện
pyrolyse

La pyrolyse transforme le bois en charbon de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỏa phân: Quá trình hóa học trong đó một hợp chất hữu cơ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao trong môi trường không oxy hoặc rất ít oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pyrolyse du bois produit du charbon de bois. (Sự hỏa phân gỗ tạo ra than củi.)
    • Cette usine utilise la pyrolyse pour recycler les déchets plastiques. (Nhà máy này sử dụng sự hỏa phân để tái chế chất thải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à la pyrolyse": Đưa vào quá trình hỏa phân.
    • Les pneus usagés sont soumis à la pyrolyse pour récupérer des matériaux. (Lốp xe đã qua sử dụng được đưa vào quá trình hỏa phân để thu hồi vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrolyser (động từ): Thực hiện hỏa phân.

    • Il faut pyrolyser ces déchets à haute température. (Cần phải hỏa phân những chất thải nàynhiệt độ cao.)
  • Pyrolytique (tính từ): Thuộc về hỏa phân.

    • La décomposition pyrolytique est une méthode de traitement. (Sự phân hủy hỏa phânmột phương pháp xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermolyse (danh từ giống cái): Sự nhiệt phân (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả sự có mặt của oxy).
  • Craquage thermique (danh từ giống đực): Sự nhiệt phân (thường dùng trong công nghiệp lọc dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho danh từ "pyrolyse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "pyrolyse")

pyrolyse

La pyrolyse transforme le bois en charbon de bois.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự hỏa phân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pyrolyse"