pyrométrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Đo nhiệt cao: Thuộc về hoặc liên quan đến việc đo lường nhiệt độ rất cao, thường vượt quá phạm vi của nhiệt kế thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les fours industriels nécessitent des méthodes pyrométriques pour le contrôle. (Các lò công nghiệp cần các phương pháp đo nhiệt cao để kiểm soát.)
- Cette sonde pyrométrique peut mesurer des températures extrêmes. (Đầu dò đo nhiệt cao này có thể đo được nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mesure pyrométrique": phép đo nhiệt cao.
- La mesure pyrométrique est essentielle en métallurgie. (Phép đo nhiệt cao là thiết yếu trong luyện kim.)
Biến thể và từ gần giống
Pyromètre (danh từ giống đực): nhiệt kế đo nhiệt cao, hỏa kế.
- Le pyromètre est un instrument de mesure des hautes températures. (Hỏa kế là một dụng cụ đo nhiệt độ cao.)
Pyrométrie (danh từ giống cái): phép đo nhiệt cao, nhiệt kế học cao.
- La pyrométrie est une branche de la thermométrie. (Phép đo nhiệt cao là một nhánh của nhiệt kế học.)
Từ đồng nghĩa
- Thermomètre pour hautes températures: nhiệt kế dành cho nhiệt độ cao (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tímh từ
- (vật lý học) đo nhiệt cao