pyrope
/'pairoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Pirop: Một loại khoáng vật thuộc nhóm granat, có màu đỏ sẫm đến đỏ máu, thường được sử dụng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweler showed me a beautiful ring set with a deep red pyrope. (Người thợ kim hoàn cho tôi xem một chiếc nhẫn đẹp được gắn một viên pirop đỏ sẫm.)
- This type of pyrope is often found in volcanic rocks. (Loại pirop này thường được tìm thấy trong đá núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bohemian garnet" hoặc "Czech garnet": Đây là những tên gọi thương mại phổ biến cho pyrope chất lượng cao, thường có nguồn gốc từ khu vực Trung Âu (như Cộng hòa Séc).
- The necklace was adorned with fine Bohemian garnets (pyropes). (Chiếc vòng cổ được trang trí bằng những viên ngọc hồng lựu Bohemia (pirop) chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Garnet (n): Ngọc hồng lựu, tên gọi chung cho nhóm khoáng vật silicat, trong đó pyrope là một thành viên.
- Garnet comes in many colors, but pyrope is specifically known for its red hue. (Ngọc hồng lựu có nhiều màu, nhưng pirop đặc biệt được biết đến với sắc đỏ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Red garnet: Ngọc hồng lựu đỏ (cách gọi chung dựa trên màu sắc, có thể bao gồm các loại granat đỏ khác ngoài pyrope).