pyrrhique

Học thuật
Thân thiện
pyrrhique

Une danseuse antique exécute une pyrrhique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu chiến (cổ Hy Lạp): Một điệu nhảy chiến đấu cổ xưa nguồn gốc từ Hy Lạp, thường được thực hiện với vũ khí tính chất nghi lễ hoặc huấn luyện quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les guerriers spartiates exécutaient la pyrrhique avant la bataille. (Những chiến binh Sparta biểu diễn điệu chiến trước trận chiến.)
    • La pyrrhique était une danse rituelle en armure. (Điệu chiến một điệu nhảy nghi lễ trong bộ áo giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danse pyrrhique": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đâymột điệu nhảy.
    • La danse pyrrhique symbolisait la préparation au combat. (Điệu nhảy chiến tượng trưng cho sự chuẩn bị chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhichius (danh từ giống đực): Một thước thơ trong thơ ca cổ điển, liên hệ về từ nguyên với điệu nhảy do nhịp điệu của .
  • Pyrrhonien/Pyrrhonienne (tính từ/danh từ): Thuộc về triết gia Pyrrho hoặc chủ nghĩa hoài nghi Pyrrhon, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "điệu chiến ".
Từ đồng nghĩa
  • Danse guerrière: Điệu nhảy chiến tranh.
  • Danse martiale: Điệu nhảy thuật/chiến đấu.
Lưu ý

Từ "pyrrhique" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa Hy Lạp cổ đại. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.

pyrrhique

Une danseuse antique exécute une pyrrhique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) điệu chiến (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống