barrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng gỗ lớn: Một loại thùng bằng gỗ, thường có dung tích khoảng 225 lít, được sử dụng chủ yếu để ủ, vận chuyển hoặc lưu trữ rượu vang, rượu mạnh hoặc đôi khi là dầu.
- (Nghĩa bóng, thân mật): Dùng để ví von về kích thước to lớn, đặc biệt là của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Người trồng nho sử dụng những thùng gỗ sồi để ủ rượu vang của mình.)
- (Loại rượu cognac cổ này đã được ủ già trong thùng gỗ hai mươi năm.)
- (Nhìn anh ta kìa, to như cái thùng ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être (gros) comme une barrique: (Thành ngữ, thân mật) Rất to béo, to như cái thùng.
- Après les fêtes, je me sens comme une barrique. (Sau những ngày lễ, tôi cảm thấy mình to như một cái thùng.)
- Le goût de barrique: Hương vị đặc trưng mà rượu vang có được sau khi được ủ trong thùng gỗ mới, thường là vị gỗ sồi, vani hoặc khói.
- Ce vin rouge a un léger goût de barrique très agréable. (Loại rượu vang đỏ này có một chút hương vị thùng gỗ rất dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fût (danh từ giống đực): Thùng, cũng dùng để chỉ thùng đựng rượu hoặc chất lỏng. "Fût" có thể nhỏ hơn hoặc là từ chung chung hơn "barrique".
- Tonneau (danh từ giống đực): Thùng lớn, thường có dung tích lớn hơn "barrique" (khoảng 900 lít trở lên trong ngành rượu vang).
- Barrique cũng là một đơn vị đo dung tích trong ngành sản xuất rượu vang ở một số vùng, tương đương khoảng 225 lít.
Từ đồng nghĩa
- Fût: Thùng (gỗ).
- Cuve (danh từ giống cái): Thùng, bể lớn (thường bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng trong quá trình lên men hơn là ủ).
- Tonneau: Thùng lớn.
Các cụm từ liên quan
- Mettre en barrique: Đóng (rượu) vào thùng.
- Le vin nouveau sera mis en barrique le mois prochain. (Rượu vang mới sẽ được đóng vào thùng vào tháng tới.)
- Vieillir en barrique: Được ủ già trong thùng gỗ.
- Un grand vin qui a vieilli en barrique de chêne neuf. (Một loại rượu vang hảo hạng được ủ già trong thùng gỗ sồi mới.)
- Une barrique de...: Một thùng (chứa đầy)...
- Ils ont acheté une barrique d'huile d'olive. (Họ đã mua một thùng dầu ô liu.)
danh từ giống cái
- thùng
- Mettre du vin en barriqueđóng rượu vang vào thùng
- Être gros comme une barrique(thân mật) to như cái thùng (người)
- Une barrique d'huilemột thùng dầu