pyrrhuloxia

pyrrhuloxia

A pyrrhuloxia perches on a cactus in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim pyrrhuloxia: Một loài chim mào, lông màu xám đỏ, sốngvùng tây nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chim pyrrhuloxia một loài chim phổ biếncác sa mạc của Arizona.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con pyrrhuloxia đậu trên cây xương rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a pyrrhuloxia": phát hiện ra một con pyrrhuloxia.

    • Birdwatchers often travel to Texas to spot a pyrrhuloxia. (Những người ngắm chim thường đi đến Texas để phát hiện ra một con pyrrhuloxia.)
  • "pyrrhuloxia habitat": môi trường sống của pyrrhuloxia.

    • The pyrrhuloxia habitat includes dry scrublands and desert areas. (Môi trường sống của pyrrhuloxia bao gồm các vùng cây bụi khô sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Pyrrhuloxia" một tên gọi khoa học cụ thể, không dạng biến thể thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Desert cardinal: hồng y sa mạc (tên gọi khác của pyrrhuloxia do họ hàng gần với chim hồng y).
    • The pyrrhuloxia is also called the desert cardinal because of its red crest. (Pyrrhuloxia còn được gọi là hồng y sa mạc mào đỏ của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: Do "pyrrhuloxia" danh từ chỉ loài chim, không các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Pyrrhuloxia" từ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông thường.