pâlissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang tái đi, đang nhạt màu đi: "pâlissant" mô tả trạng thái của một thứ gì đó đang dần trở nên nhợt nhạt, mất đi độ tươi sáng hoặc sắc thái đậm của màu sắc.
- Đang trở nên mờ nhạt, kém quan trọng: (Nghĩa ẩn dụ) "pâlissant" có thể dùng để diễn tả một thứ gì đó (như ký ức, tầm quan trọng, sự nổi bật) đang dần phai mờ hoặc suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu rouge, exposé au soleil, est devenu pâlissant. (Tấm vải đỏ, bị phơi nắng, đã trở nên nhạt dần.)
- Ses souvenirs d'enfance sont de plus en plus pâlissants. (Những ký ức tuổi thơ của anh ấy ngày càng trở nên mờ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une couleur pâlissante": một màu sắc đang phai nhạt.
- La peinture sur le mur extérieur est d'une teinte pâlissante. (Lớp sơn trên tường ngoài trời có một sắc thái đang phai màu.)
- "une étoile pâlissante": một ngôi sao đang mờ dần (nghĩa đen trong thiên văn hoặc nghĩa bóng chỉ một người nổi tiếng đang mất đi ánh hào quang).
- Cette actrice, autrefois très célèbre, est maintenant une étoile pâlissante. (Nữ diễn viên này, trước đây rất nổi tiếng, giờ là một ngôi sao đang tàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâlir (động từ): tái đi, nhạt màu đi, trở nên mờ nhạt.
- Le ciel pâlit à l'aube. (Bầu trời nhạt dần vào lúc bình minh.)
- Pâle (tính từ): tái, nhợt nhạt, nhạt màu.
- Elle a le visage pâle. (Cô ấy có khuôn mặt tái nhợt.)
- Pâleur (danh từ): sự tái nhợt, vẻ nhợt nhạt.
- la pâleur de la lune (vẻ nhợt nhạt của mặt trăng)
Từ đồng nghĩa
- Décoloré: bị phai màu, bị mất màu.
- Fané: phai tàn, úa (thường dùng cho hoa, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).
- Estompé: bị làm mờ, bị xóa nhòa.
Từ trái nghĩa
- Éclatant: rực rỡ, chói lọi.
- Vif: tươi, sáng (màu sắc).
- Intense: đậm, mãnh liệt.
tính từ
- tái đi
- nhạt (màu) đi