pèlerin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hành hương: Người thực hiện một cuộc hành trình tôn giáo, thường đến một địa điểm linh thiêng.
- Người đi đường, khách du lịch: (Nghĩa cũ) Người đi du lịch, người lữ khách.
- Cá nhám voi: (Động vật học) Một loài cá mập lớn, ăn sinh vật phù du, còn được gọi là requin pèlerin.
Ví dụ sử dụng
Người hành hương:
- Les pèlerins marchent vers Saint-Jacques-de-Compostelle. (Những người hành hương đang đi bộ về phía Thánh địa Santiago de Compostela.)
- Il s'est habillé en pèlerin pour la reconstitution historique. (Anh ấy đã mặc trang phục người hành hương cho buổi tái hiện lịch sử.)
Nghĩa cũ (người đi đường):
- Au Moyen Âge, les routes étaient peu sûres pour les pèlerins. (Thời Trung Cổ, các con đường rất không an toàn cho những người lữ khách.)
Động vật học (cá nhám voi):
- Le pèlerin est le deuxième plus grand poisson au monde. (Cá nhám voi là loài cá lớn thứ hai trên thế giới.)
- Nous avons observé un pèlerin au large des côtes. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con cá nhám voi ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le pèlerinage": Thực hiện cuộc hành hương. (Lưu ý: Đây là cách dùng của danh từ có liên quan).
- Être pèlerin en terre étrangère: Là một người xa lạ, một khách lạ trên vùng đất mình đến.
Biến thể và từ gần giống
- Pèlerinage (danh từ giống đực): Cuộc hành hương, chuyến đi hành hương.
- Un pèlerinage à La Mecque. (Một cuộc hành hương đến Mecca.)
- Pèlerine (danh từ giống cái): Áo choàng không tay của phụ nữ (có nguồn gốc từ trang phục của người hành hương).
Từ đồng nghĩa
- Pour "người hành hương":
- Pèlerin (từ chuyên dùng).
- Voyageur religieux: Lữ khách tôn giáo.
- Pour "người đi đường" (nghĩa cũ):
- Voyageur: Du khách, người đi đường.
- Routard: Người đi đường, phượt thủ.
- Pour "cá nhám voi":
- Requin pèlerin: Tên khoa học/ thông dụng khác.
Thành ngữ liên quan
- "Vieux comme les pèlerinages": Cổ xưa, lâu đời (nghĩa đen: cũ như những cuộc hành hương).
- "Le bâton du pèlerin": Gậy của người hành hương; biểu tượng của sự hỗ trợ hoặc phương tiện cho một cuộc hành trình.
danh từ giống đực
- người hành hương
- (động vật học) cá nhám voi (cũng) requin pèlerin
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đi đường, khách du lịch