pécari

Học thuật
Thân thiện
pécari

Un pécari traverse une clairière dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Lợn lòi hôi (ở châu Mỹ): "pécari" là một loài động vật có vú, thuộc họ lợn, sốngchâu Mỹ. Chúng ngoại hình giống lợn rừng nhưng thường nhỏ hơn tuyến mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pécari est un mammifère qui vit dans les forêts d'Amérique. (Lợn lòi hôimột loài động vật có vú sống trong các khu rừngchâu Mỹ.)
    • Nous avons observé un troupeau de pécaris lors de notre randonnée. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn lợn lòi hôi trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pécari à collier": lợn lòi hôi cổ khoang (một phân loài phổ biến với vòng lông trắng quanh cổ).
    • Le pécari à collier est l'espèce la plus répandue. (Lợn lòi hôi cổ khoangloài phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tayassuidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ lợn lòi hôi, tên khoa học của họ động vật "pécari" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho từ này, đâytên gọi cụ thể của một loài động vật. Trong ngữ cảnh thông tục hoặc mô tả, có thể dùng cụm từ (một loại lợn rừng châu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "pécari".
pécari

Un pécari traverse une clairière dans la forêt.

{{pécari}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lợn lòi hôi (ở châu Mỹ)