pécari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Lợn lòi hôi (ở châu Mỹ): "pécari" là một loài động vật có vú, thuộc họ lợn, sống ở châu Mỹ. Chúng có ngoại hình giống lợn rừng nhưng thường nhỏ hơn và có tuyến mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pécari est un mammifère qui vit dans les forêts d'Amérique. (Lợn lòi hôi là một loài động vật có vú sống trong các khu rừng ở châu Mỹ.)
- Nous avons observé un troupeau de pécaris lors de notre randonnée. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn lợn lòi hôi trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pécari à collier": lợn lòi hôi cổ khoang (một phân loài phổ biến với vòng lông trắng quanh cổ).
- Le pécari à collier est l'espèce la plus répandue. (Lợn lòi hôi cổ khoang là loài phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tayassuidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ lợn lòi hôi, tên khoa học của họ động vật mà "pécari" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho từ này, vì đây là tên gọi cụ thể của một loài động vật. Trong ngữ cảnh thông tục hoặc mô tả, có thể dùng cụm từ (một loại lợn rừng châu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "pécari".
{{pécari}}
danh từ giống đực
- (động vật học) lợn lòi hôi (ở châu Mỹ)