pègre

Học thuật
Thân thiện
pègre

La pègre rôde dans les ruelles sombres de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọn trộm cắp, bọn đạo tặc: Từ này dùng để chỉ một nhóm người, một tập thể gồm những kẻ phạm tội, đặc biệttrộm cắp cướp bóc. mang nghĩa khinh miệt, chỉ giới tội phạm nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a arrêté plusieurs membres de la pègre. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều thành viên của bọn đạo tặc.)
    • Ce quartier est connu pour être un repaire de la pègre. (Khu phố này nổi tiếngsào huyệt của bọn trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde de la pègre": Thế giới ngầm, giới giang hồ tội phạm.
    • Il a écrit un livre sur le monde de la pègre parisienne. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về thế giới giang hồ ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Pégreux / Pégreuse (tính từ): Thuộc về bọn tội phạm, giang hồ.
    • Une activité pégreuse. (Một hoạt động của giới giang hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Le milieu (argot): Giới giang hồ, giới xã hội đen (tiếng lóng).
  • La pègre thường đồng nghĩa với le banditisme (nạn cướp bóc, giới cướp) la pègretừ cổ hơn, mang sắc thái văn chương hoặc báo chí.
Thành ngữ liên quan
  • Être de la pègre: Là thành viên của giới tội phạm.
    • On dit qu'il est de la pègre. (Người ta nói hắn tadân giang hồ.)
pègre

La pègre rôde dans les ruelles sombres de la ville.

danh từ giống cái
  1. bọn trộm cắp, bọn đạo tặc