pécher

nội động từ
  1. phạm tội
  2. mắc lỗi; hỏng
    • Pécher contre l'art
      mắc lỗi về nghệ thuật
    • Roman qui pèche par le style
      quyển tiểu thuyết hỏng lời văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan