pédieux

Học thuật
Thân thiện
pédieux

Le muscle pédieux soutient la voûte plantaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bàn chân: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến bàn chân, đặc biệttrong ngữ cảnh giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le muscle pédieux est un muscle important du pied. ( bàn chânmộtquan trọng của bàn chân.)
    • Une douleur pédieuse peut être invalidante. (Một cơn đau thuộc bàn chân có thể gây tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédieux" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc các mô tả kỹ thuật để chỉ định chính xác các bộ phận liên quan đến bàn chân.
    • L'examen a révélé une anomalie pédieuse. (Cuộc kiểm tra đã tiết lộ một bất thường thuộc bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ): bàn chân.

    • Il a mal au pied. (Anh ấy bị đau chân.)
  • Pédiatrie (danh từ): nhi khoa (lưu ý: từ này gốc "péd-" khác, liên quan đến trẻ em, không liên quan đến bàn chân).

Từ đồng nghĩa
  • Du pied: (thuộc) bàn chân (cụm từ thông dụng hơn trong hầu hết ngữ cảnh).
    • La voûte plantaire est la partie inférieure du pied. (Vòm bàn chânphần dưới của bàn chân.)
Lưu ý
  • "Pédieux"một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, người ta thường dùng cụm từ "du pied" hoặc "du pied" kết hợp với danh từ cụ thể (ví dụ: , ).
pédieux

Le muscle pédieux soutient la voûte plantaire.

tính từ
  1. (thuộc) bàn chân
    • Muscle pédieux
      bàn chân

Từ gần giống