pâteux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sền sệt, nhão: Dùng để mô tả trạng thái của một chất độ đặc cao, dẻo dính, giống như bột nhão.
    • Lúng búng, nặng nề (về lời nói, văn phong): Dùng một cách ẩn dụ để mô tả cách nói không rõ ràng, lúng túng hoặc lối viết vụng về, thiếu lưu loát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • La bouillie est trop pâteuse. (Cháo quá sền sệt.)
    • Il a préparé un mélange pâteux. (Anh ấy đã chuẩn bị một hỗn hợp nhão.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Après sa sieste, il avait la langue pâteuse. (Sau giấc ngủ trưa, anh ta nói lúng búng.)
    • L'auteur est critiqué pour son style pâteux. (Tác giả bị chỉ trích lối văn nặng nề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la bouche pâteuse": Cảm thấy miệng khô dính, khó nói chuyện rõ ràng (thường do khát, mệt hoặc vừa ngủ dậy).

    • Au réveil, j'ai souvent la bouche pâteuse. (Lúc thức dậy, tôi thường cảm thấy miệng khô nói không .)
  • "Un discours pâteux": Một bài phát biểu lộn xộn, thiếu mạch lạc khó hiểu.

    • Son manque de préparation a rendu son discours pâteux. (Việc thiếu chuẩn bị đã khiến bài phát biểu của anh ta trở nên lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâte (danh từ): Bột nhào, bột nhão, hỗn hợp sền sệt.
  • Pâtisserie (danh từ): Nghề làm bánh ngọt, tiệm bánh ngọt ( liên hệ về từ nguyên với trạng thái của bột).
Từ đồng nghĩa
  • Épais, visqueux: Đặc, sánh, quánh (cho nghĩa đen).
  • Confus, maladroit, lourd: Lộn xộn, vụng về, nặng nề (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Liquide, fluide: Lỏng, chảy lỏng.
  • Clair, élégant, fluide: Rõ ràng, thanh thoát, trôi chảy (về phong cách).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un style pâteux: Có một lối viết nặng nề, thiếu duyên.
    • Ce roman est intéressant, mais l'auteur a un style un peu pâteux. (Cuốn tiểu thuyết này thú vị, nhưng tác giả lối viết hơi nặng nề.)
tính từ
  1. sền sệt, nhão
    • Matière pâteuse
      chất nhõa
    • Encre pâteuse
      mực đặc
    • avoir la bouche (la langue) pâteuse
      nói lúng búng
    • style pâteux
      lời văn lúng túng, lời văn nặng nề