pâteux

tính từ
  1. sền sệt, nhão
    • Matière pâteuse
      chất nhõa
    • Encre pâteuse
      mực đặc
    • avoir la bouche (la langue) pâteuse
      nói lúng búng
    • style pâteux
      lời văn lúng túng, lời văn nặng nề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống