pâteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sền sệt, nhão: Dùng để mô tả trạng thái của một chất có độ đặc cao, dẻo và dính, giống như bột nhão.
- Lúng búng, nặng nề (về lời nói, văn phong): Dùng một cách ẩn dụ để mô tả cách nói không rõ ràng, lúng túng hoặc lối viết vụng về, thiếu lưu loát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- La bouillie est trop pâteuse. (Cháo quá sền sệt.)
- Il a préparé un mélange pâteux. (Anh ấy đã chuẩn bị một hỗn hợp nhão.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Après sa sieste, il avait la langue pâteuse. (Sau giấc ngủ trưa, anh ta nói lúng búng.)
- L'auteur est critiqué pour son style pâteux. (Tác giả bị chỉ trích vì lối văn nặng nề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la bouche pâteuse": Cảm thấy miệng khô và dính, khó nói chuyện rõ ràng (thường do khát, mệt hoặc vừa ngủ dậy).
- Au réveil, j'ai souvent la bouche pâteuse. (Lúc thức dậy, tôi thường cảm thấy miệng khô và nói không rõ.)
"Un discours pâteux": Một bài phát biểu lộn xộn, thiếu mạch lạc và khó hiểu.
- Son manque de préparation a rendu son discours pâteux. (Việc thiếu chuẩn bị đã khiến bài phát biểu của anh ta trở nên lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte (danh từ): Bột nhào, bột nhão, hỗn hợp sền sệt.
- Pâtisserie (danh từ): Nghề làm bánh ngọt, tiệm bánh ngọt (có liên hệ về từ nguyên với trạng thái của bột).
Từ đồng nghĩa
- Épais, visqueux: Đặc, sánh, quánh (cho nghĩa đen).
- Confus, maladroit, lourd: Lộn xộn, vụng về, nặng nề (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Liquide, fluide: Lỏng, chảy lỏng.
- Clair, élégant, fluide: Rõ ràng, thanh thoát, trôi chảy (về phong cách).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un style pâteux: Có một lối viết nặng nề, thiếu duyên.
- Ce roman est intéressant, mais l'auteur a un style un peu pâteux. (Cuốn tiểu thuyết này thú vị, nhưng tác giả có lối viết hơi nặng nề.)
tính từ
- sền sệt, nhão
- Matière pâteusechất nhõa
- Encre pâteusemực đặc
- avoir la bouche (la langue) pâteusenói lúng búng
- style pâteuxlời văn lúng túng, lời văn nặng nề