péteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thân mật):
- Người nhút nhát, người rụt rè: Từ này dùng để chỉ một người có tính cách e dè, thiếu tự tin, thường sợ hãi hoặc ngại ngùng trong các tình huống xã hội hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de faire le péteux et viens nous parler ! (Đừng có làm bộ nhút nhát nữa và lại đây nói chuyện với bọn tôi đi!)
- C'est un vrai péteux, il n'ose jamais donner son avis. (Hắn ta đúng là một kẻ nhút nhát, hắn chẳng bao giờ dám đưa ra ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le péteux": tỏ ra nhút nhát, làm bộ rụt rè.
- Il fait toujours le péteux quand il faut prendre la parole en public. (Anh ta lúc nào cũng tỏ ra nhút nhát khi phải phát biểu trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Péter (động từ, thô tục): nguyên gốc có nghĩa là "đánh rắm". Từ "péteux" có nguồn gốc từ động từ này, mang sắc thái chế giễu, so sánh sự nhút nhát với việc "giữ lại" hoặc sợ hãi một điều gì đó.
- Pétoche (danh từ, lóng): nỗi sợ hãi.
- Avoir la pétoche: sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Timide: nhút nhát, rụt rè (từ tiêu chuẩn, ít mang sắc thái chế giễu hơn).
- Peureux: nhát gan, hay sợ.
- Trouillard (lóng): kẻ nhát gan.
Từ trái nghĩa
- Audacieux: táo bạo, gan dạ.
- Courageux: dũng cảm.
- Intrépide: không sợ hãi, gan góc.
danh từ
- (thân mật) người nhút nhát