piteux

tính từ
  1. thảm hại
    • Résultats piteux
      kết quả thảm hại
    • être dans un piteux état
      trong tình trạng thảm hại
    • Mine piteuse
      vẻ mặt thảm hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "piteux"

piteux
Le chat a l'air piteux après être tombé dans une flaque.