piteux

Học thuật
Thân thiện
piteux

Le chat a l'air piteux après être tombé dans une flaque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thảm hại, thê thảm: Dùng để mô tả một tình trạng, kết quả, hoặc vẻ ngoài rất tồi tệ, đáng buồn hoặc đáng thương, gợi lên sự thương cảm hoặc khinh thường.
    • (Từ , nghĩa ) Đáng thương hại: Trong cách dùng , từ này có thể nhấn mạnh hơn vào sự đáng thương, gợi lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les résultats de l'équipe sont piteux. (Kết quả của đội thật thảm hại.)
    • Après la tempête, le jardin était dans un état piteux. (Sau cơn bão, khu vườntrong một tình trạng thê thảm.)
    • Il nous a raconté son aventure d'une voix piteuse. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe cuộc phiêu lưu của mình với một giọng nói thảm thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire piteuse figure": Thể hiện một vẻ ngoài hoặc tạo ra một ấn tượng rất tệ, đáng thương.
    • Devant ces critiques, il a fait piteuse figure. (Trước những lời chỉ trích đó, anh ta đã thể hiện một vẻ ngoài thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Piteusement (trạng từ): một cách thảm hại, thê thảm.
    • La tentative a échoué piteusement. (Nỗ lực đã thất bại một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamentable: thảm hại, đáng than phiền.
  • Misérable: khốn khổ, đáng thương.
  • Pitoyable: đáng thương hại (có thể dùng với nghĩa tương tự "piteux" hoặc với sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Brillant: xuất sắc, rực rỡ.
  • Glorieux: vẻ vang, đáng tự hào.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une mine piteuse: Có vẻ mặt thảm hại/thê thảm.
    • Après l'échec, il avait une mine piteuse. (Sau thất bại, anh ta có một vẻ mặt thảm hại.)
piteux

Le chat a l'air piteux après être tombé dans une flaque.

tính từ
  1. thảm hại
    • Résultats piteux
      kết quả thảm hại
    • être dans un piteux état
      trong tình trạng thảm hại
    • Mine piteuse
      vẻ mặt thảm hại