piteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thảm hại, thê thảm: Dùng để mô tả một tình trạng, kết quả, hoặc vẻ ngoài rất tồi tệ, đáng buồn hoặc đáng thương, gợi lên sự thương cảm hoặc khinh thường.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đáng thương hại: Trong cách dùng cũ, từ này có thể nhấn mạnh hơn vào sự đáng thương, gợi lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les résultats de l'équipe sont piteux. (Kết quả của đội thật thảm hại.)
- Après la tempête, le jardin était dans un état piteux. (Sau cơn bão, khu vườn ở trong một tình trạng thê thảm.)
- Il nous a raconté son aventure d'une voix piteuse. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe cuộc phiêu lưu của mình với một giọng nói thảm thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire piteuse figure": Thể hiện một vẻ ngoài hoặc tạo ra một ấn tượng rất tệ, đáng thương.
- Devant ces critiques, il a fait piteuse figure. (Trước những lời chỉ trích đó, anh ta đã thể hiện một vẻ ngoài thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Piteusement (trạng từ): một cách thảm hại, thê thảm.
- La tentative a échoué piteusement. (Nỗ lực đã thất bại một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Lamentable: thảm hại, đáng than phiền.
- Misérable: khốn khổ, đáng thương.
- Pitoyable: đáng thương hại (có thể dùng với nghĩa tương tự "piteux" hoặc với sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Brillant: xuất sắc, rực rỡ.
- Glorieux: vẻ vang, đáng tự hào.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une mine piteuse: Có vẻ mặt thảm hại/thê thảm.
- Après l'échec, il avait une mine piteuse. (Sau thất bại, anh ta có một vẻ mặt thảm hại.)
tính từ
- thảm hại
- Résultats piteuxkết quả thảm hại
- être dans un piteux étatở trong tình trạng thảm hại
- Mine piteusevẻ mặt thảm hại