pékinois

Học thuật
Thân thiện
pékinois

Une dame promène son pékinois dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Bắc Kinh: Dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến thành phố Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Bắc Kinh: Chỉ phương ngữ tiêu chuẩn của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ được nóiBắc Kinh.
    • Chó Bắc Kinh: Một giống chó cảnh nhỏ, bộ lông dài , nguồn gốc từ Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine pékinoise est célèbre. (Ẩm thực Bắc Kinh rất nổi tiếng.)
    • C'est un art pékinois traditionnel. (Đómột nghệ thuật truyền thống của Bắc Kinh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il apprend le pékinois. (Anh ấy đang học tiếng Bắc Kinh.)
    • Le pékinois est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Bắc Kinhmột giống chó cảnh rất tình cảm.)
    • Elle promène son pékinois dans le parc. ( ấy dắt chú chó Bắc Kinh của mình đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết hoa (Pékinois), từ này thường được dùng để chỉ người dân Bắc Kinh.
    • Les Pékinois sont fiers de leur ville. (Người dân Bắc Kinh tự hào về thành phố của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pékinoise (danh từ giống cái): Người phụ nữ/nữ giới Bắc Kinh.
    • Une Pékinoise lui a expliqué la coutume. (Một người phụ nữ Bắc Kinh đã giải thích phong tục cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la langue: (tiếng Phổ thông/Quan thoại).
  • Pour le chien: (chó Bắc Kinh - cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh thông thường, khi nói "pékinois", người ta thường nghĩ ngay đến giống chó cảnh hơn là tiếng nói. Để chỉ ngôn ngữ, "le mandarin" thường phổ biến rõ ràng hơn.
  • Tính từ "pékinois" ít được dùng hơn so với danh từ. Để mô tả nguồn gốc Bắc Kinh, người ta có thể dùng cụm "" (của Bắc Kinh).
pékinois

Une dame promène son pékinois dans le parc.

tính từ
  1. (thuộc) Bắc Kinh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Bắc Kinh
  2. chó Bắc Kinh (chó làm cảnh)

Từ gần giống