pékin

Học thuật
Thân thiện
pékin

Deux militaires et un pékin marchent côte à côte sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lụa Bắc Kinh, lụa sọc óng ánh: Một loại vải lụa cao cấp, thường sọc ánh óng ánh, nguồn gốc từ Bắc Kinh, Trung Quốc. Nghĩa này hiện nay ít dùng.
    • Dân thường (trái với quân nhân): Từ dùng trong ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ để chỉ người dân thường, không phảiquân nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle portait une robe en pékin bleu. ( ấy mặc một chiếc váy bằng lụa Bắc Kinh màu xanh.)
    • Deux militaires et un pékin. (Hai quân nhân một dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un simple pékin": Là một người dân thường, không chức vụ hay quyền lực đặc biệt.
    • Dans cette affaire, je ne suis qu'un simple pékin. (Trong vụ việc này, tôi chỉmột dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pékinois/Pékinoise (adj): (thuộc về) Bắc Kinh.

    • La cuisine pékinoise (Ẩm thực Bắc Kinh)
  • Pékinois (nm): Giống chó Bắc Kinh.

    • un petit pékinois (một chú chó Bắc Kinh nhỏ)
Lưu ý
  • Từ "pékin" với nghĩa "dân thường" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật có thể được coi là lỗi thời trong một số ngữ cảnh hiện đại. chủ yếu được dùng trong môi trường quân đội hoặc để tạo sự tương phản với "quân nhân".
  • Nghĩa chỉ loại lụa ngày nay rất hiếm gặp.
pékin

Deux militaires et un pékin marchent côte à côte sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lụa Bắc Kinh, lụa sọc óng ánh
  2. (thân mật) dân thường (trái với quân nhân)
    • Deux militaires et un pékin
      hai quân nhân một dân thường