pékiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sọc óng ánh: Dùng để mô tả một loại vải, đặc biệt là lụa, có các đường sọc với hiệu ứng ánh lên, lấp lánh.
- Danh từ giống đực:
- Vải sọc óng ánh: Chỉ bản thân loại vải có đặc điểm là có các sọc óng ánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a acheté une étoffe pékinée pour sa robe. (Cô ấy đã mua một tấm vải có sọc óng ánh cho chiếc váy của mình.)
- La soie pékinée est très prisée pour les vêtements de cérémonie. (Lụa có sọc óng ánh rất được ưa chuộng cho quần áo dự tiệc.)
Danh từ giống đực:
- Le pékiné de cette cravate est très fin. (Chất vải sọc óng ánh của chiếc cà vạt này rất tinh xảo.)
- Il a choisi un pékiné bleu et argent pour son costume. (Anh ấy đã chọn một loại vải sọc óng ánh màu xanh dương và bạc cho bộ com lê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may hoặc mô tả hàng xa xỉ, đặc biệt liên quan đến lụa.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
Biến thể và từ gần giống
- Pékin (danh từ giống đực): Chỉ thành phố Bắc Kinh hoặc một loại vải lụa mỏng, trơn (không có sọc) có nguồn gốc từ đó. Đây là từ gốc của pékiné.
- Rayé (tính từ): Có sọc (nói chung, không nhất thiết có hiệu ứng óng ánh).
Từ đồng nghĩa
- Moiré (tính từ/danh từ): Có vân sóng, vân gợn nước (một hiệu ứng ánh sáng khác trên vải).
- Chatoyant (tính từ): Có ánh lên, lấp lánh như mắt mèo (có thể dùng cho đá quý hoặc vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pékiné".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pékiné".
tính từ
- có sọc óng ánh
- Soie pékinéelụa có sọc óng ánh
danh từ giống đực
- vải sọc óng ánh