q-boat

/'mistəri'ʃip/ Cách viết khác : (q-boat) /'kju:bout/ (q-ship) /'kju:ʃip/
Học thuật
Thân thiện
q-boat

A Q-boat sails on the open sea, disguised as a merchant vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu nhử: Một loại tàu chiến được ngụy trang thành tàu buôn thông thường, với mục đích thu hút tấn công tàu ngầm của đối phương, đặc biệt được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British Navy used a q-boat to lure and destroy the enemy submarine. (Hải quân Anh đã sử dụng một tàu nhử để dụ tiêu diệt tàu ngầm địch.)
    • Disguised as a merchant vessel, the q-boat was a deadly trap. (Được ngụy trang thành tàu buôn, chiếc tàu nhử một cái bẫy chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a q-boat": hoạt động với tư cách một tàu nhử.
    • The warship was modified to operate as a q-boat. (Chiến hạm đã được cải tạo để hoạt động như một tàu nhử.)
Biến thể từ gần giống
  • Q-ship (danh từ): Cách viết khác của "q-boat", cùng nghĩa.

    • The term "q-ship" is synonymous with "q-boat". (Thuật ngữ "q-ship" đồng nghĩa với "q-boat".)
  • Mystery ship (danh từ): Tàu bí ẩn; một tên gọi khác cho q-boat, nhấn mạnh vào tính chất ngụy trang bí mật của .

    • The mystery ship successfully deceived the enemy. (Chiếc tàu bí ẩn đã đánh lừa kẻ thù thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoy ship: tàu mồi.
  • Trap ship: tàu bẫy.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "q-boat" nguồn gốc từ chữ "Q" trong của Hải quân Anh, liên quan đến cảng Queenstown (Ireland), nơi một số tàu loại này hoạt động. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự.
q-boat

A Q-boat sails on the open sea, disguised as a merchant vessel.

danh từ
  1. tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu buôn để nhử tàu ngầm trong đại chiến I)