q-boat

/'mistəri'ʃip/ Cách viết khác : (q-boat) /'kju:bout/ (q-ship) /'kju:ʃip/
danh từ
  1. tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu buôn để nhử tàu ngầm trong đại chiến I)
q-boat
A Q-boat sails on the open sea, disguised as a merchant vessel.