qabbala

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết thần bí Do Thái: "qabbala" (còn viết Kabbalah) chỉ một hệ thống tư tưởng thần bí huyền học bắt nguồn từ Kinh Thánh Hebrew, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 18. Học thuyết này tập trung vào việc giải thích bản chất của Thượng đế, vũ trụ linh hồn con người thông qua các biểu tượng con số.
  • Lưu ý: Từ này thường được dùng với chữ cái đầu viết hoa (Qabbala hoặc Kabbalah) mang tính chuyên ngành tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many scholars study the qabbala to understand Jewish mysticism. (Nhiều học giả nghiên cứu qabbala để hiểu về chủ nghĩa thần bí Do Thái.)
    • The qabbala has influenced various Western esoteric traditions. (Qabbala đã ảnh hưởng đến nhiều truyền thống huyền học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the qabbala of the Zohar": chỉ phiên bản qabbala dựa trên cuốn sách Zohar (một tác phẩm nền tảng của Kabbalah).

    • The qabbala of the Zohar emphasizes the concept of the Tree of Life. (Qabbala của Zohar nhấn mạnh khái niệm Cây Sự Sống.)
  • "practical qabbala": nhánh qabbala ứng dụng vào việc thực hành ma thuật hoặc nghi lễ.

    • Practical qabbala involves the use of divine names and symbols. (Qabbala thực hành liên quan đến việc sử dụng các tên gọi biểu tượng thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kabbalist (danh từ): người nghiên cứu hoặc thực hành qabbala.
    • A kabbalist seeks to understand the hidden meanings of the Torah. (Một kabbalist tìm cách hiểu ý nghĩa ẩn giấu của Torah.)
  • Kabbalistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến qabbala.
    • The kabbalistic interpretation of the Bible is complex. (Cách giải thích kabbalistic về Kinh Thánh rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysticism: chủ nghĩa thần bí (nhấn mạnh trải nghiệm tâm linh trực tiếp).
  • Esotericism: học thuyết bí truyền (dành cho người trong cuộc).
  • Theosophy: thần trí học (học thuyết về tri thức thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, "qabbala" danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng, do "qabbala" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.