cabal

/kə'bæl/
danh từ
  1. âm mưu
  2. bè đảng, phe đảng (chính trị)
nội động từ
  1. âm mưu, mưu đồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cabal"