cabbalah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thần học huyền bí Do Thái giáo: "Cabbalah" chỉ một hệ thống thần học bí truyền (esoteric theosophy) có nguồn gốc từ các giáo sĩ Do Thái (rabbinical origin), dựa trên các văn bản Kinh thánh Hebrew và phát triển từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 18. Đây là một nhánh nghiên cứu về bản chất của Thượng đế, vũ trụ và linh hồn con người.
- Bí thuật, tri thức huyền bí: "Cabbalah" cũng có thể chỉ bất kỳ vấn đề huyền bí hoặc bí truyền nào tương tự như Kabbalah, thường được giữ kín theo truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of cabbalah requires deep knowledge of Hebrew scriptures. (Việc nghiên cứu cabbalah đòi hỏi kiến thức sâu rộng về Kinh thánh Hebrew.)
- Some people seek cabbalah to understand hidden meanings in life. (Một số người tìm đến cabbalah để hiểu những ý nghĩa ẩn giấu trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to delve into cabbalah": đi sâu vào nghiên cứu cabbalah.
- Scholars often delve into cabbalah to explore its mystical teachings. (Các học giả thường đi sâu vào cabbalah để khám phá những giáo lý huyền bí của nó.)
"cabbalah as a secret tradition": cabbalah như một truyền thống bí mật.
- In medieval times, cabbalah was considered a secret tradition passed down orally. (Vào thời trung cổ, cabbalah được coi là một truyền thống bí mật được truyền miệng.)
Biến thể và từ gần giống
Kabbalah (danh từ): cách viết phổ biến khác của "cabbalah", thường được dùng rộng rãi hơn.
- The Kabbalah Centre offers courses on Jewish mysticism. (Trung tâm Kabbalah cung cấp các khóa học về thần bí học Do Thái.)
Cabbalistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cabbalah.
- The cabbalistic interpretation of the text is complex. (Cách giải thích theo cabbalistic của văn bản rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Mysticism: thần bí học, chủ nghĩa thần bí.
- Theosophy: thần trí học, hệ thống triết học tôn giáo.
- Esotericism: bí truyền học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan