quá lời

  1. Excessive, superlative
    • Công kích quá lời
      Excessive criticism
    • Khen quá lời
      Superlative prasie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quá lời
Một người bạn khen quá lời về bức tranh mới của tôi.