quá quắt

  1. trop fort; formidable; terrible
    • Thật là quá quắt!
      c'est trop fort!
    • Một con gái quá quắt
      une fille terrible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quá quắt
Hành vi quá quắt của cậu bé khiến bạn bè không muốn chơi cùng.