Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French, Vietnamese - Vietnamese)
quân chủng
Jump to user comments
  • Service
    • Ba quân chủng hải quân, không quân và lục quân
      The three Sevices, the Navy, the Air force and the Infantry
Related search result for "quân chủng"
Comments and discussion on the word "quân chủng"