quăm

  1. (địa phương) se recourber
    • Mũi dao quăm lại
      la pointe du couteau s'est recourbée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quăm
Mũi dao quăm bị cong lại sau khi chọc vào tấm gỗ cứng.