quạch

  1. (bot.) uncaria
  2. mat
    • Đỏ quạch
      d'un rouge mat
    • quành quạch
      (redoublement, sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quạch
Người phụ nữ nhai trầu với vỏ từ rễ cây quạch.