quản lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức, điều khiển và theo dõi việc thực hiện công việc, tổ chức hoặc một lĩnh vực nào đó theo các quy định, kế hoạch đã đề ra: Hành động đảm bảo một hệ thống, một bộ phận hoạt động có trật tự và đạt được mục tiêu.
- Giữ gìn, sắp xếp và bảo quản tài sản, tài liệu, thông tin một cách có hệ thống: Hành động chịu trách nhiệm về việc bảo quản và duy trì trật tự cho các đối tượng được giao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa tổ chức, điều khiển):
- Anh ấy được giao nhiệm vụ quản lý toàn bộ dự án xây dựng mới.
- Công ty cần một người có kinh nghiệm để quản lý đội ngũ nhân viên kinh doanh.
- Chính quyền địa phương có trách nhiệm quản lý trật tự an toàn giao thông trên địa bàn.
- Động từ (nghĩa giữ gìn, sắp xếp):
- Cô ấy quản lý kho tài liệu lịch sử của viện bảo tàng rất cẩn thận.
- Phần mềm này giúp người dùng quản lý mật khẩu một cách an toàn và hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quản lý vĩ mô": Chỉ việc quản lý ở tầm tổng thể, đưa ra các chính sách, chiến lược và khuôn khổ pháp lý chung cho một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực rộng lớn.
- Nhà nước thực hiện công tác quản lý vĩ mô đối với nền kinh tế thị trường.
- "Quản lý rủi ro": Quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa tiềm ẩn đối với hoạt động của một tổ chức.
- Một trong những kỹ năng quan trọng của nhà đầu tư là biết cách quản lý rủi ro.
Biến thể và từ liên quan
- Quản trị (động từ): Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, doanh nghiệp, nhấn mạnh đến việc hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt mục tiêu. (Ví dụ: ).
- Quản đốc (danh từ): Chức vụ của người đứng đầu, phụ trách quản lý một phân xưởng, một bộ phận sản xuất trong nhà máy.
- Quản thủ (danh từ): Người chịu trách nhiệm quản lý, giữ gìn một kho tàng, thư viện hoặc một cơ sở vật chất quan trọng. (Ví dụ: ).
- Quản gia (danh từ): Người được thuê để quản lý toàn bộ công việc trong một gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Điều hành (động từ): Chỉ việc trực tiếp chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm soát các hoạt động thường ngày để đảm bảo công việc được thực hiện.
- Trông nom (động từ): Mang sắc thái thân mật, chỉ việc chăm sóc, giám sát một cách tổng quát.
- Cai quản (động từ): Từ mang tính trang trọng hoặc cổ xưa hơn, thường dùng cho một phạm vi, lãnh thổ rộng lớn hoặc một nhóm người đông đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quản lý đến/ tới: (Trong văn nói) chỉ khả năng xử lý, đảm đương được một khối lượng công việc hoặc trách nhiệm.
- Một mình anh ta quản lý tới cả chục đầu việc khác nhau một lúc.
- Quản lý điều hành: Cụm từ kết hợp nhấn mạnh cả hai chức năng: lập kế hoạch, tổ chức (quản lý) và thực thi, giám sát hàng ngày (điều hành).
- Hội đồng quản lý điều hành của công ty vừa họp bàn về chiến lược mới.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm hay không bằng tay quen": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tiễn, một yếu tố thiết yếu trong công tác quản lý hiệu quả. Lý thuyết hay đến mấy cũng không bằng kinh nghiệm thực tế.
- đg. 1. Tổ chức, điều khiển và theo dõi thực hiện như đường lối của chính quyền quy định : Quản lý thị trường ; Quản lý xí nghiệp. 2.Giữ gìn và sắp xếp : Quản lý hồ sơ và lý lịch cán bộ ; Quản lý thư viện.