quảng đại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, có độ lượng, bao dung: Chỉ tấm lòng, cách đối xử không hẹp hòi, ích kỷ, biết tha thứ và nghĩ đến người khác.
- Đông đảo, rộng khắp, bao gồm số đông: Chỉ một tập thể, nhóm người rất lớn, chiếm đa số.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "rộng rãi, độ lượng":
- Ông ấy có tấm lòng quảng đại, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
- Sự tha thứ quảng đại của bà đã hàn gắn mối quan hệ trong gia đình.
Với nghĩa "đông đảo, rộng khắp":
- Chính sách này nhận được sự ủng hộ của quảng đại quần chúng nhân dân.
- Ý kiến đó đại diện cho nguyện vọng của quảng đại quần chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng quảng đại": Cụm danh từ cố định, chỉ đức tính bao dung, rộng lượng.
- Lòng quảng đại là một đức tính đáng quý.
- "Tấm lòng quảng đại": Cụm danh từ thường dùng, nhấn mạnh sự rộng lượng xuất phát từ trái tim.
- Chúng tôi biết ơn tấm lòng quảng đại của các nhà hảo tâm.
Biến thể và từ liên quan
- Quảng đại quần chúng: Cụm từ cố định trong văn phong chính trị, xã hội, chỉ đông đảo quần chúng, đại chúng.
- Rộng lượng (tính từ): Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "quảng đại", chỉ sự bao dung, không chấp nhặt.
- Bao dung (tính từ): Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "quảng đại", chỉ lòng rộng mở, tha thứ.
- Đại chúng (danh từ): Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "quảng đại", chỉ quần chúng đông đảo.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "rộng rãi, độ lượng": Khoan dung, độ lượng, rộng rãi, bao dung, vị tha.
- Với nghĩa "đông đảo": Đông đảo, rộng rãi, đại chúng, số đông.
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "rộng rãi, độ lượng": Hẹp hòi, ích kỷ, nhỏ nhen, bủn xỉn.
- Với nghĩa "đông đảo": Thiểu số, số ít, hạn hẹp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quảng đại" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp thông thường.
- Khi dùng với nghĩa "đông đảo", nó thường đi kèm với các danh từ như "quần chúng", "nhân dân", "quảng đại" đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa nhấn mạnh tính chất rộng khắp, số lượng lớn.
- t. 1. Rộng rãi, có độ lượng : Tấm lòng quảng đại. 2. Đông đảo : Quảng đại quần chúng.