quảng đại

adj
  1. large
    • tấm lòng quảng đại
      to have a large heart. broad
    • quảng đại quần chúng
      the board masses of the public

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quảng đại
Lòng quảng đại của ông ấy thể hiện qua việc giúp đỡ người khác.