quấn quít

verb
  1. to hang on to
    • lúc nào cũng quấn quít lấy mẹ
      to always hang on to one's mother

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quấn quít
Một chú mèo con quấn quít bên chân chủ nhân.