quấy quả

  1. Pester with requests (for help...)
    • Quấy quả vay mượn bà con
      To pester friends and relatives with requests for a oan of money

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quấy quả
Một người bạn liên tục quấy quả tôi để mượn sách.