quẩn trí

  1. Become muđle-hearded
    • Thất bại nhiều đâm ra quẩn trí
      To get muddle-headed because of many failures

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quẩn trí"

quẩn trí
Áp lực công việc quá lớn khiến anh ấy trở nên quẩn trí.