quắt quéo

  1. plein de détours; sournois
    • Cách ăn ở quắt quéo
      conduite sournoise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quắt quéo"

quắt quéo
Người bán hàng quắt quéo đang cân thiếu cho khách.