quớ

  1. perplexe; hors de soi
    • quớ lên không biết nói thế nào
      il est fort perplexe et ne sait que dire
    • Mừng quớ lên
      hors de soi de joie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quớ
Mừng quớ lên, cậu bé nhảy cẫng lên vì vui sướng.