quacdragesima
/,kwɔdrə'dʤesimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Chủ nhật đầu tiên của Mùa Chay: Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, đây là tên gọi cho Chủ nhật đầu tiên trong Mùa Chay, thời kỳ 40 ngày (tứ tuần) chuẩn bị cho Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The period of fasting begins after Quacdragesima. (Thời kỳ ăn chay bắt đầu sau ngày Chủ nhật đầu Mùa Chay.)
- Quacdragesima is also known as the First Sunday of Lent. (Quacdragesima còn được biết đến với tên gọi là Chủ nhật thứ nhất Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quacdragesima Sunday": Cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn, nhấn mạnh đây là một ngày Chủ nhật cụ thể trong lịch phụng vụ.
- The liturgical color for Quacdragesima Sunday is violet. (Màu phụng vụ cho Chủ nhật đầu Mùa Chay là màu tím.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadragesima (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho cùng một khái niệm.
- Lent (n): Mùa Chay, chỉ toàn bộ khoảng thời gian 40 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư Lễ Tro và kết thúc trước Lễ Phục Sinh.
- Ash Wednesday (n): Thứ Tư Lễ Tro, ngày bắt đầu Mùa Chay.
Từ đồng nghĩa
- First Sunday of Lent: Chủ nhật thứ nhất Mùa Chay (cách giải thích nghĩa phổ biến hiện đại).
- Invocabit Sunday: Tên gọi khác dựa trên bài ca nhập lễ trong tiếng Latinh của ngày này ("Invocabit me").
Lưu ý
- Từ "quacdragesima" bắt nguồn từ tiếng Latinh "quadragesima", có nghĩa là "thứ bốn mươi", ám chỉ 40 ngày của Mùa Chay. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc phụng vụ. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn là "Chủ nhật đầu Mùa Chay".
danh từ
- ngày chủ nhật đầu trong tuần trai giới (đạo Thiên chúa) ((cũng) quacdragesima Sunday)