quadrature
/'kwɔdrətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Toán học):
- Phép cầu phương: Phương pháp hình học tìm một hình vuông có diện tích bằng diện tích của một hình cho trước (thường là một hình tròn hoặc hình cong).
- Phép tính tích phân: Trong giải tích, "quadrature" có thể chỉ việc tính toán tích phân xác định, tức là tìm diện tích dưới một đường cong.
Danh từ (Thiên văn học):
- Vị trí góc vuông: Vị trí tương đối của hai thiên thể (như Mặt Trăng và Mặt Trời) khi chúng cách nhau một góc 90 độ khi nhìn từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- The ancient problem of the quadrature of the circle fascinated mathematicians for centuries. (Bài toán cổ đại về phép cầu phương hình tròn đã làm say mê các nhà toán học trong nhiều thế kỷ.)
- Numerical quadrature is essential for computing areas under complex curves. (Phép cầu phương số học rất cần thiết để tính diện tích dưới các đường cong phức tạp.)
Danh từ (Thiên văn học):
- During the Moon's first quadrature, it appears as a half-moon in the sky. (Trong kỳ vị trí góc vuông đầu tiên của Mặt Trăng, nó xuất hiện như một hình bán nguyệt trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quadrature of the circle": Bài toán cầu phương hình tròn, một bài toán hình học cổ điển về việc dựng một hình vuông có diện tích bằng diện tích một hình tròn cho trước chỉ bằng compa và thước thẳng.
- The impossibility of solving the quadrature of the circle was proven in the 19th century. (Tính bất khả thi của việc giải bài toán cầu phương hình tròn đã được chứng minh vào thế kỷ 19.)
"In quadrature with": Ở vị trí góc vuông với (một thiên thể khác).
- Jupiter is in quadrature with the Sun as observed from Earth. (Sao Mộc ở vị trí góc vuông với Mặt Trời khi quan sát từ Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrature amplitude modulation (QAM) (n - Kỹ thuật): Kỹ thuật điều chế biên độ cầu phương, một phương pháp mã hóa tín hiệu dùng trong truyền thông.
- Quadrature phase (n - Vật lý/Điện tử): Pha vuông góc, liên quan đến các thành phần sóng lệch pha 90 độ.
Từ đồng nghĩa
- Squaring (n - Toán học): Sự vuông góc hóa, phép cầu phương (nghĩa hẹp).
- Right angle aspect (n - Thiên văn học): Vị trí góc vuông (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quadrature" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quadrature" do tính chất kỹ thuật của từ.)
danh từ
- (toán học) phép cầu phương
- quadrature of the circlephép cầu phương một vòng tròn
- (thiên văn học) vị trí góc vuông