quadrille

/kwə'dril/
Học thuật
Thân thiện
quadrille

Four couples perform a quadrille at a formal ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy quadrille: Một điệu nhảy trang trọng phức tạp, thường dành cho bốn cặp đôi xếp thành hình vuông, phổ biếnchâu Âu thế kỷ 18 19.
    • Bản nhạc quadrille: Bản nhạc được sáng tác đặc biệt để phục vụ cho việc nhảy điệu quadrille.
    • Lối chơi bài quadrille: Một kiểu chơi bài cho bốn người, phổ biến vào thế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ballroom dance featured a lively quadrille. (Điệu nhảy trong phòng khiêu vũ một bài quadrille sôi động.)
    • The orchestra played a traditional quadrille. (Dàn nhạc chơi một bản nhạc quadrille truyền thống.)
    • They spent the evening playing quadrille. (Họ dành cả buổi tối để chơi bài quadrille.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance a quadrille": nhảy một điệu quadrille.
    • The guests were taught how to dance a quadrille. (Các vị khách được dạy cách nhảy điệu quadrille.)
  • "a set of quadrilles": một bộ các bài nhạc quadrille.
    • The composer wrote a set of quadrilles for the royal court. (Nhà soạn nhạc đã viết một bộ các bản nhạc quadrille cho triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrille music (n): nhạc quadrille (một cụm danh từ chỉ thể loại âm nhạc).
  • Quadrille dancing (n): việc nhảy điệu quadrille (một cụm danh từ chỉ hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Square dance (điệu nhảy hình vuông): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ các điệu nhảy các cặp đôi xếp thành hình vuông, trong đó quadrille một loại cụ thể.
  • Lancers (danh từ): Một biến thể cụ thể của điệu quadrille.
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.)

quadrille

Four couples perform a quadrille at a formal ball.

danh từ
  1. điệu cađri, điệu bốn cặp
  2. nhạc cho điệu cađri
  3. lối chơi bài bốn người ((thế kỷ) 18)